Trực Tiếp Xổ Số TP. HCM, XSHCM Ngày 18/07/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM - KQXS HCM
| T.Bảy | Loại vé: 7C7 |
| 100N | 78 |
| 200N | 342 |
| 400N | 7042 7726 0734 |
| 1TR | 5799 |
| 3TR | 11970 72294 56366 79173 70041 09912 71613 |
| 10TR | 29076 17449 |
| 15TR | 78893 |
| 30TR | 59174 |
| 2Tỷ | 246882 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 18/07/2026
| 0 | 5 | ||
| 1 | 12 13 | 6 | 66 |
| 2 | 26 | 7 | 78 70 73 76 74 |
| 3 | 34 | 8 | 82 |
| 4 | 42 42 41 49 | 9 | 99 94 93 |
TP. HCM - 18/07/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1970 | 0041 | 342 7042 9912 6882 | 9173 1613 8893 | 0734 2294 9174 | 7726 6366 9076 | 78 | 5799 7449 |
Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/07/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36
34 lần
20
29 lần
63
22 lần
83
22 lần
89
20 lần
27
19 lần
31
18 lần
09
16 lần
84
15 lần
44
13 lần
69
13 lần
72
12 lần
60
11 lần
61
11 lần
75
11 lần
77
11 lần
95
11 lần
92
10 lần
05
9 lần
29
9 lần
97
9 lần
51
8 lần
71
8 lần
86
8 lần
11
7 lần
39
7 lần
58
7 lần
68
7 lần
80
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 17 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 53 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 40 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 53 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 76 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 03 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 52 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
1 |
0 | 10 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
2 |
1 | 6 Lần |
3 |
||
| 6 Lần | 0
|
2 | 13 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
3 |
3 | 10 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
5 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 9 Lần | 0
|
5 | 8 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
3 |
6 | 16 Lần |
6 |
||
| 10 Lần |
6 |
7 | 3 Lần |
3 |
||
| 2 Lần |
1 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
9 | 9 Lần |
4 |
||

Không tăng
Tăng
2
Giảm
1