Trực Tiếp Xổ Số Quảng Ninh, XSQN Ngày 27/10/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh - KQXS QN
| T.Ba | Quảng Ninh |
| ĐB |
3-11-6-12-8-7 KH 44691
|
| G.Nhất | 89116 |
| G.Nhì | 78273 85201 |
| G.Ba | 76185 73369 17234 68024 73576 07572 |
| G.Tư | 8193 6579 6928 7419 |
| G.Năm | 2932 2166 3893 5969 4596 5434 |
| G.Sáu | 647 386 507 |
| G.Bảy | 19 41 91 06 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Ninh ngày 27/10/2026
| 0 | 01 07 06 | 5 | |
| 1 | 16 19 19 | 6 | 69 66 69 |
| 2 | 24 28 | 7 | 73 76 72 79 |
| 3 | 34 32 34 | 8 | 85 86 |
| 4 | 47 41 | 9 | 93 93 96 91 91 |
Quảng Ninh - 27/10/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5201 41 91 4691 | 7572 2932 | 8273 8193 3893 | 7234 8024 5434 | 6185 | 9116 3576 2166 4596 386 06 | 647 507 | 6928 | 3369 6579 7419 5969 19 |
Thống kê Xổ số Quảng Ninh - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 27/10/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
06 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 3 lần
41 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
30
17 lần
59
17 lần
42
10 lần
53
10 lần
83
10 lần
20
9 lần
81
9 lần
94
9 lần
12
8 lần
31
8 lần
64
8 lần
68
8 lần
98
8 lần
50
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 75 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Giảm
2 |
|
| 70 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 33 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 44 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 7 Lần | Giảm
2 |
|
| 39 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 33 | 17 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 17 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 91 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 36 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 95 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
4 |
0 | 8 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
1 |
1 | 18 Lần |
8 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 11 Lần |
5 |
||
| 14 Lần |
7 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
5 |
4 | 16 Lần |
6 |
||
| 10 Lần | 0
|
5 | 13 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
2 |
6 | 15 Lần |
5 |
||
| 27 Lần |
1 |
7 | 16 Lần |
2 |
||
| 9 Lần | 0
|
8 | 13 Lần |
4 |
||
| 15 Lần |
8 |
9 | 15 Lần |
2 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
2