Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình, XSQB Ngày 16/04/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình - KQXS QB
| T.Năm | Loại vé: XSQB |
| 100N | 30 |
| 200N | 980 |
| 400N | 8532 6956 8289 |
| 1TR | 0826 |
| 3TR | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| 10TR | 09074 36235 |
| 15TR | 93587 |
| 30TR | 76065 |
| 2Tỷ | 188509 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 16/04/2026
| 0 | 03 02 09 | 5 | 56 57 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 26 | 7 | 77 74 |
| 3 | 30 32 35 | 8 | 80 89 87 |
| 4 | 9 | 97 98 91 |
Quảng Bình - 16/04/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 980 | 3891 | 8532 8302 | 7103 | 9074 | 6235 6065 | 6956 0826 | 1557 3797 9377 3587 | 8198 | 8289 8509 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 16/04/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
35 lần
90
28 lần
52
18 lần
92
17 lần
93
17 lần
48
16 lần
41
15 lần
45
15 lần
13
14 lần
73
14 lần
79
14 lần
94
13 lần
00
12 lần
07
11 lần
28
11 lần
76
11 lần
06
10 lần
10
10 lần
25
10 lần
72
10 lần
05
9 lần
29
9 lần
54
9 lần
47
8 lần
59
8 lần
67
8 lần
22
7 lần
85
7 lần
88
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 51 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0
|
0 | 11 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
1 | 12 Lần |
2 |
||
| 7 Lần | 0
|
2 | 8 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 7 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
4 | 13 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
5 | 8 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
2 |
6 | 7 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 15 Lần |
5 |
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
9 | 5 Lần |
3 |
||

Tăng
1
Không tăng
Giảm
1