Trực Tiếp Xổ Số Quảng Bình, XSQB Ngày 10/09/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình - KQXS QB
| T.Năm | Loại vé: XSQB |
| 100N | 62 |
| 200N | 129 |
| 400N | 9525 8343 6730 |
| 1TR | 8544 |
| 3TR | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| 10TR | 83967 13940 |
| 15TR | 52774 |
| 30TR | 23670 |
| 2Tỷ | 197163 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 10/09/2026
| 0 | 07 | 5 | 50 59 |
| 1 | 6 | 62 64 67 63 | |
| 2 | 29 25 28 | 7 | 74 70 |
| 3 | 30 | 8 | |
| 4 | 43 44 47 40 | 9 | 99 |
Quảng Bình - 10/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6730 4950 3940 3670 | 62 | 8343 7163 | 8544 6464 2774 | 9525 | 7507 7047 3967 | 1128 | 129 0099 8759 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 10/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
28 lần
38
24 lần
79
18 lần
27
17 lần
42
16 lần
00
15 lần
52
15 lần
75
15 lần
77
15 lần
33
14 lần
57
14 lần
66
13 lần
71
13 lần
06
12 lần
92
12 lần
05
11 lần
60
11 lần
84
11 lần
85
11 lần
98
11 lần
15
10 lần
86
10 lần
19
9 lần
80
9 lần
31
8 lần
41
7 lần
45
7 lần
48
7 lần
78
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 29 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 30 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 10 Lần | Giảm
2 |
|
| 53 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 9 Lần | Giảm
3 |
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
2 |
0 | 9 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
2 | 10 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
1 |
3 | 14 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
4 | 10 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
1 |
5 | 6 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
6 |
6 | 6 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 9 Lần |
1 |
||
| 4 Lần | 0
|
8 | 5 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
9 | 13 Lần |
4 |
||

Không tăng
Tăng
1
Giảm
2