Trực Tiếp Xổ Số Quảng Nam, XSQNM Ngày 13/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam - KQXS QNM
| T.Ba | Loại vé: XSQNM |
| 100N | 80 |
| 200N | 644 |
| 400N | 5911 0096 9552 |
| 1TR | 2081 |
| 3TR | 63432 47840 38789 57680 53498 97417 67809 |
| 10TR | 35262 69002 |
| 15TR | 75403 |
| 30TR | 16293 |
| 2Tỷ | 287605 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Nam ngày 13/01/2026
| 0 | 09 02 03 05 | 5 | 52 |
| 1 | 11 17 | 6 | 62 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 32 | 8 | 80 81 89 80 |
| 4 | 44 40 | 9 | 96 98 93 |
Quảng Nam - 13/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 7840 7680 | 5911 2081 | 9552 3432 5262 9002 | 5403 6293 | 644 | 7605 | 0096 | 7417 | 3498 | 8789 7809 |
Thống kê Xổ Số Quảng Nam - Xổ số Miền Trung đến Ngày 13/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25
27 lần
47
25 lần
31
18 lần
94
18 lần
18
17 lần
67
16 lần
24
13 lần
26
13 lần
70
13 lần
69
12 lần
73
12 lần
01
11 lần
56
11 lần
45
10 lần
55
10 lần
88
10 lần
08
9 lần
29
9 lần
06
8 lần
12
8 lần
41
8 lần
77
8 lần
83
8 lần
00
7 lần
39
7 lần
61
7 lần
76
7 lần
86
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 96 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 43 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 74 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 54 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 61 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 40 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Nam TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
1 | 7 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
2 | 11 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
3 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 8 Lần | 0
|
4 | 13 Lần |
2 |
||
| 8 Lần | 0
|
5 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
5 |
8 | 5 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
9 | 11 Lần |
4 |
||

Không tăng
Tăng
1
Giảm
1