Trực Tiếp Xổ Số Thừa T. Huế, XSTTH Ngày 07/09/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế - KQXS TTH
| T.Hai | Loại vé: XSTTH |
| 100N | 78 |
| 200N | 441 |
| 400N | 7074 5694 3670 |
| 1TR | 1177 |
| 3TR | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 |
| 10TR | 85726 42092 |
| 15TR | 21273 |
| 30TR | 22776 |
| 2Tỷ | 568354 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 07/09/2026
| 0 | 5 | 54 | |
| 1 | 19 | 6 | 65 69 |
| 2 | 27 26 | 7 | 78 74 70 77 73 76 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 41 45 | 9 | 94 99 92 |
Thừa T. Huế - 07/09/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3670 | 441 | 2092 | 1273 | 7074 5694 8354 | 7435 0865 7945 | 5726 2776 | 1177 6627 | 78 | 0719 7699 0069 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 07/09/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61
24 lần
84
20 lần
46
18 lần
13
17 lần
42
17 lần
30
16 lần
57
16 lần
62
15 lần
49
14 lần
01
13 lần
22
12 lần
58
12 lần
09
11 lần
21
11 lần
38
11 lần
66
11 lần
75
10 lần
79
10 lần
89
10 lần
90
10 lần
51
9 lần
97
9 lần
11
8 lần
36
8 lần
50
8 lần
08
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 05 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 55 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 93 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
1 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 6 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
4 |
2 | 8 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
3 | 13 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
1 |
4 | 10 Lần |
3 |
||
| 4 Lần |
2 |
5 | 10 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
6 | 8 Lần | 0
|
||
| 16 Lần |
9 |
7 | 8 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
1 |
8 | 10 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
2 |
9 | 9 Lần |
3 |
||

Không tăng
Tăng
1
Giảm
1