Trực Tiếp Xổ Số Thừa T. Huế, XSTTH Ngày 05/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế - KQXS TTH
| CN | Loại vé: XSTTH |
| 100N | 81 |
| 200N | 753 |
| 400N | 2227 6915 0195 |
| 1TR | 5364 |
| 3TR | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| 10TR | 90303 54685 |
| 15TR | 55725 |
| 30TR | 29811 |
| 2Tỷ | 528264 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 04/01/2026
| 0 | 03 | 5 | 53 56 |
| 1 | 15 11 | 6 | 64 60 64 |
| 2 | 27 20 25 | 7 | 70 71 |
| 3 | 8 | 81 82 85 | |
| 4 | 40 | 9 | 95 |
Thừa T. Huế - 04/01/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2740 9770 0720 5760 | 81 5471 9811 | 6982 | 753 0303 | 5364 8264 | 6915 0195 4685 5725 | 8256 | 2227 |
Thống kê Xổ Số Huế - Xổ số Miền Trung đến Ngày 04/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83
45 lần
90
26 lần
75
17 lần
10
16 lần
34
16 lần
41
15 lần
32
12 lần
52
11 lần
86
10 lần
88
10 lần
00
9 lần
21
9 lần
48
9 lần
61
9 lần
17
8 lần
26
8 lần
36
8 lần
62
8 lần
67
8 lần
78
8 lần
99
8 lần
19
7 lần
28
7 lần
29
7 lần
33
7 lần
35
7 lần
47
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 20 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 59 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 11 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 2 Lần | Tăng
2 |
|
| 66 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 2 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 56 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 05 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 59 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 25 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thừa T. Huế TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
1 | 10 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
3 |
2 | 8 Lần |
3 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
4 | 11 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
4 |
5 | 11 Lần |
8 |
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 9 Lần |
1 |
||
| 7 Lần | 0
|
7 | 9 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
3 |
8 | 3 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
9 | 9 Lần |
2 |
||

Tăng
1
Giảm
1
Không tăng