Trực Tiếp Xổ Số Kon Tum, XSKT Ngày 15/03/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum - KQXS KT
| CN | Loại vé: XSKT |
| 100N | 01 |
| 200N | 091 |
| 400N | 2447 8671 7850 |
| 1TR | 0227 |
| 3TR | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 |
| 10TR | 58073 63904 |
| 15TR | 12846 |
| 30TR | 58224 |
| 2Tỷ | 002345 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 15/03/2026
| 0 | 01 04 | 5 | 50 58 56 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 27 24 | 7 | 71 71 76 73 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 47 45 40 46 45 | 9 | 91 |
Kon Tum - 15/03/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7850 0040 | 01 091 8671 5671 | 8073 | 3904 8224 | 3845 2345 | 2376 3156 2846 | 2447 0227 2017 | 2958 |
Thống kê Xổ Số Kon Tum - Xổ số Miền Trung đến Ngày 15/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
45 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
24 lần
28
20 lần
92
19 lần
12
18 lần
25
18 lần
93
17 lần
13
16 lần
95
16 lần
48
13 lần
49
13 lần
57
13 lần
68
13 lần
34
10 lần
51
10 lần
52
10 lần
54
10 lần
61
10 lần
66
10 lần
23
9 lần
39
9 lần
63
9 lần
11
8 lần
16
8 lần
84
8 lần
20
7 lần
29
7 lần
35
7 lần
69
7 lần
82
7 lần
83
7 lần
85
7 lần
86
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 65 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 71 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 78 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 90 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 71 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 72 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 09 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kon Tum TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
4 |
0 | 12 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 5 Lần | 0
|
2 | 5 Lần | 0
|
||
| 10 Lần | 0
|
3 | 6 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 5 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
3 |
5 | 13 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 16 Lần |
3 |
7 | 12 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
3 |
8 | 11 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
9 | 10 Lần |
5 |
||

Không tăng
Tăng
2
Giảm
1