Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị, XSQT Ngày 30/07/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - KQXS QT
| T.Năm | Loại vé: XSQT |
| 100N | 78 |
| 200N | 425 |
| 400N | 3062 5122 9259 |
| 1TR | 2513 |
| 3TR | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 |
| 10TR | 47291 62989 |
| 15TR | 25818 |
| 30TR | 97754 |
| 2Tỷ | 969293 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 30/07/2026
| 0 | 5 | 59 59 54 | |
| 1 | 13 18 | 6 | 62 64 63 |
| 2 | 25 22 23 | 7 | 78 |
| 3 | 30 | 8 | 88 89 |
| 4 | 9 | 94 91 93 |
Quảng Trị - 30/07/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3230 | 7291 | 3062 5122 | 2513 5423 9863 9293 | 1264 5994 7754 | 425 | 78 4388 5818 | 9259 2159 2989 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 30/07/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
59 3 Ngày - 4 lần
63 3 Ngày - 3 lần
13 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
74
37 lần
45
26 lần
46
19 lần
60
19 lần
12
18 lần
98
18 lần
08
15 lần
97
12 lần
69
11 lần
28
10 lần
42
10 lần
47
10 lần
03
9 lần
32
9 lần
83
9 lần
29
8 lần
35
8 lần
37
8 lần
80
8 lần
85
8 lần
15
7 lần
31
7 lần
43
7 lần
57
7 lần
67
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 59 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 21 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 93 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 52 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 25 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 39 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 66 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 93 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 6 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
1 | 11 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
1 |
2 | 9 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
3 | 17 Lần |
5 |
||
| 4 Lần |
1 |
4 | 12 Lần |
5 |
||
| 13 Lần |
2 |
5 | 4 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
6 |
6 | 5 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
7 | 5 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
8 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
9 | 12 Lần |
5 |
||

Tăng
2
Không tăng
Giảm
1