Trực Tiếp Xổ Số Quảng Trị, XSQT Ngày 05/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Trị - KQXS QT
| T.Năm | Loại vé: XSQT |
| 100N | 81 |
| 200N | 353 |
| 400N | 3800 6935 5871 |
| 1TR | 2628 |
| 3TR | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 |
| 10TR | 11822 34332 |
| 15TR | 36075 |
| 30TR | 00239 |
| 2Tỷ | 797024 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 05/02/2026
| 0 | 00 | 5 | 53 56 |
| 1 | 12 | 6 | |
| 2 | 28 25 22 24 | 7 | 71 77 75 |
| 3 | 35 32 39 | 8 | 81 81 85 |
| 4 | 9 | 91 |
Quảng Trị - 05/02/2026
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3800 | 81 5871 2181 6191 | 1512 1822 4332 | 353 | 7024 | 6935 0525 6485 6075 | 2056 | 9677 | 2628 | 0239 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 05/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
22 lần
19
21 lần
29
18 lần
40
18 lần
02
17 lần
15
16 lần
05
15 lần
65
15 lần
87
14 lần
11
13 lần
23
13 lần
83
13 lần
30
12 lần
33
12 lần
74
12 lần
41
11 lần
36
10 lần
72
10 lần
06
9 lần
37
9 lần
43
9 lần
46
9 lần
69
9 lần
49
8 lần
92
8 lần
93
8 lần
13
7 lần
48
7 lần
50
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 12 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 81 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 66 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 94 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
3 |
0 | 4 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
4 |
1 | 9 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
4 |
2 | 11 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
3 |
3 | 5 Lần |
1 |
||
| 7 Lần | 0
|
4 | 10 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
5 | 9 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
6 | 13 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
2 |
7 | 12 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
2 |
9 | 9 Lần | 0
|
||

Tăng
1
Không tăng
1