KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 29/09/2025 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000983 | T.Hai, ngày 29/09/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
463 495 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
891 788 253 600 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
721 211 821 245 203 996 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
663 463 231 465 983 851 238 160 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 47 | Giải nhì - 40Tr | 7 |
| Giải ba - 210K | 57 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 92 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 337 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,669 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000982 | T.Sáu, ngày 26/09/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
155 926 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
930 843 333 532 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
336 056 897 547 166 704 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
309 733 818 106 981 805 226 059 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 31 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 43 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 85 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 126 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 30 | ||
| Giải sáu - 150K | 454 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,605 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000981 | T.Tư, ngày 24/09/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
229 825 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
467 775 312 135 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
828 202 880 230 005 728 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
871 461 989 252 075 470 198 455 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 43 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 56 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 126 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 18 | ||
| Giải sáu - 150K | 347 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,913 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000980 | T.Hai, ngày 22/09/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
497 662 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
845 117 888 769 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
597 365 506 802 990 012 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
469 979 332 771 358 931 217 745 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 47 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 41 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 112 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 33 | ||
| Giải sáu - 150K | 411 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,524 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
44 ( 16 ngày )
90 ( 15 ngày )
76 ( 13 ngày )
42 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
34 ( 10 ngày )
46 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 19 ngày )
71 ( 17 ngày )
79 ( 17 ngày )
37 ( 15 ngày )
03 ( 12 ngày )
35 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
72 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
|







