KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 06/10/2025 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000986 | T.Hai, ngày 06/10/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
695 403 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
880 010 296 290 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
449 437 727 164 793 831 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
581 031 261 791 017 215 395 655 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 40 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 35 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 79 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 113 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 339 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,051 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000985 | T.Sáu, ngày 03/10/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
942 360 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
914 174 119 442 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
487 951 473 224 813 193 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
804 061 488 532 632 759 070 069 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 8 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 41 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 79 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 93 | Giải tư - 5Tr | 0 |
| Giải năm - 1Tr | 19 | ||
| Giải sáu - 150K | 292 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,958 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000984 | T.Tư, ngày 01/10/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
656 543 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
527 458 036 719 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
807 216 970 283 226 237 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
754 542 151 973 409 006 365 678 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 46 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 99 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 65 | Giải tư - 5Tr | 19 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 276 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,650 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000983 | T.Hai, ngày 29/09/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
463 495 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
891 788 253 600 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
721 211 821 245 203 996 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
663 463 231 465 983 851 238 160 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 47 | Giải nhì - 40Tr | 7 |
| Giải ba - 210K | 57 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 92 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 337 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,669 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
76 ( 14 ngày )
42 ( 13 ngày )
20 ( 12 ngày )
34 ( 11 ngày )
46 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
12 ( 6 ngày )
29 ( 6 ngày )
35 ( 6 ngày )
52 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 19 ngày )
71 ( 17 ngày )
79 ( 17 ngày )
37 ( 15 ngày )
03 ( 12 ngày )
35 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
72 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
|







