KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 28/10/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001151 | T.Tư, ngày 28/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
692 005 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
621 118 707 412 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
335 265 268 222 917 484 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
099 875 590 161 801 076 841 957 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 36 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 110 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 145 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 193 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 25 | ||
| Giải sáu - 150K | 373 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,612 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001150 | T.Hai, ngày 26/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
411 973 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
072 986 435 122 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
430 227 550 491 023 089 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
015 728 672 944 394 177 989 606 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 72 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 118 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 209 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 219 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 47 | ||
| Giải sáu - 150K | 595 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,150 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001149 | T.Sáu, ngày 23/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
315 341 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
321 141 063 001 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
603 835 778 750 310 966 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
850 133 461 098 113 920 583 245 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 63 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 102 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 109 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 204 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 367 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,582 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001148 | T.Tư, ngày 21/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
456 213 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
650 872 687 369 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
671 563 220 419 023 222 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
523 509 237 385 452 403 243 682 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 46 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 125 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 167 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 194 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 29 | ||
| Giải sáu - 150K | 412 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,491 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
11 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
35 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 19 ngày )
87 ( 14 ngày )
09 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
95 ( 8 ngày )
|







