KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 23/10/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001149 | T.Sáu, ngày 23/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
315 341 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
321 141 063 001 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
603 835 778 750 310 966 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
850 133 461 098 113 920 583 245 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 63 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 102 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 109 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 204 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 367 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,582 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001148 | T.Tư, ngày 21/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
456 213 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
650 872 687 369 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
671 563 220 419 023 222 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
523 509 237 385 452 403 243 682 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 46 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 125 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 167 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 194 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 29 | ||
| Giải sáu - 150K | 412 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,491 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001147 | T.Hai, ngày 19/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
806 638 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
040 985 290 748 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
023 358 920 789 004 108 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
727 084 150 165 287 806 592 647 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 57 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 150 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 208 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 254 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 29 | ||
| Giải sáu - 150K | 470 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,665 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001146 | T.Sáu, ngày 16/10/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
481 094 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
934 612 794 955 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
272 630 812 929 802 475 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
690 649 208 272 060 022 854 480 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 38 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 136 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 245 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 340 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 43 | ||
| Giải sáu - 150K | 300 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,574 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
11 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
35 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 19 ngày )
87 ( 14 ngày )
09 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
95 ( 8 ngày )
|







