KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 23/09/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001136 | T.Tư, ngày 23/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
664 446 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
344 893 967 687 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
169 432 832 800 755 330 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
900 078 227 050 820 147 006 791 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 2 |
| Giải nhì - 350K | 118 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 104 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 164 | Giải tư - 5Tr | 0 |
| Giải năm - 1Tr | 27 | ||
| Giải sáu - 150K | 286 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,856 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001135 | T.Hai, ngày 21/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
477 138 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
433 340 566 031 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
413 941 583 864 830 994 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
341 361 203 152 097 066 100 971 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 69 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 266 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 194 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 239 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 53 | ||
| Giải sáu - 150K | 560 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,413 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001134 | T.Sáu, ngày 18/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
803 961 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
672 547 035 874 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
832 085 735 610 560 198 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
513 766 471 822 240 367 180 345 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 36 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 171 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 80 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 192 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 291 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,226 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001133 | T.Tư, ngày 16/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
829 136 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
648 998 196 979 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
418 803 874 884 110 690 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
344 005 578 846 688 306 563 651 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 49 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 82 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 90 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 188 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 422 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,383 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
63 ( 18 ngày )
41 ( 12 ngày )
30 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
77 ( 10 ngày )
57 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
25 ( 23 ngày )
95 ( 17 ngày )
10 ( 16 ngày )
01 ( 15 ngày )
05 ( 14 ngày )
58 ( 12 ngày )
63 ( 12 ngày )
91 ( 11 ngày )
26 ( 10 ngày )
|







