KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 16/09/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001133 | T.Tư, ngày 16/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
829 136 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
648 998 196 979 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
418 803 874 884 110 690 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
344 005 578 846 688 306 563 651 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 49 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 82 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 90 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 188 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 422 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,383 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001132 | T.Hai, ngày 14/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
790 414 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
304 066 904 230 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
440 628 961 358 764 640 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
547 079 009 479 992 407 202 508 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 95 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 115 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 132 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 195 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 48 | ||
| Giải sáu - 150K | 550 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,588 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001131 | T.Sáu, ngày 11/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
291 814 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
526 486 133 575 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
380 710 853 891 661 460 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
245 848 549 592 805 160 944 314 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 42 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 92 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 166 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 245 | Giải tư - 5Tr | 14 |
| Giải năm - 1Tr | 47 | ||
| Giải sáu - 150K | 337 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,579 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001130 | T.Tư, ngày 09/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
757 791 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
940 908 999 309 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
430 487 660 701 450 721 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
166 088 587 487 307 518 273 878 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 107 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 86 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 236 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 33 | ||
| Giải sáu - 150K | 340 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,623 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 10 ngày )
83 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
09 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
61 ( 14 ngày )
25 ( 12 ngày )
67 ( 11 ngày )
45 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
73 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
|







