KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 19/06/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001095 | T.Sáu, ngày 19/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
468 520 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
476 969 623 027 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
600 377 913 044 539 907 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
991 018 336 830 234 995 055 298 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 75 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 53 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 161 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 93 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 27 | ||
| Giải sáu - 150K | 451 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,227 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001094 | T.Tư, ngày 17/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
115 771 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
300 879 806 415 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
113 161 143 206 878 415 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
066 487 702 660 212 295 950 722 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 31 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 106 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 136 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 105 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 44 | ||
| Giải sáu - 150K | 507 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,541 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001093 | T.Hai, ngày 15/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
363 028 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
769 452 043 799 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
170 949 088 050 693 746 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
080 958 167 964 814 597 093 747 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 69 | Giải ba - 10Tr | 7 |
| Giải tư - 100K | 104 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 50 | ||
| Giải sáu - 150K | 471 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,382 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001092 | T.Sáu, ngày 12/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
350 839 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
975 955 069 405 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
896 451 810 851 841 328 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
397 888 977 204 623 070 140 332 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 38 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 33 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 82 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 155 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 443 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,332 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
20 ( 11 ngày )
41 ( 11 ngày )
56 ( 11 ngày )
04 ( 9 ngày )
19 ( 9 ngày )
34 ( 9 ngày )
24 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
34 ( 18 ngày )
73 ( 14 ngày )
78 ( 14 ngày )
14 ( 12 ngày )
77 ( 12 ngày )
39 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
31 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
|







