KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 15/06/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001093 | T.Hai, ngày 15/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
363 028 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
769 452 043 799 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
170 949 088 050 693 746 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
080 958 167 964 814 597 093 747 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 69 | Giải ba - 10Tr | 7 |
| Giải tư - 100K | 104 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 50 | ||
| Giải sáu - 150K | 471 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,382 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001092 | T.Sáu, ngày 12/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
350 839 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
975 955 069 405 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
896 451 810 851 841 328 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
397 888 977 204 623 070 140 332 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 38 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 33 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 82 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 155 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 35 | ||
| Giải sáu - 150K | 443 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,332 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001091 | T.Tư, ngày 10/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
208 590 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
885 228 985 027 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
437 161 575 202 411 596 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
106 665 647 979 737 583 644 506 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 14 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 56 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 91 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 119 | Giải tư - 5Tr | 10 |
| Giải năm - 1Tr | 38 | ||
| Giải sáu - 150K | 348 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,827 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001090 | T.Hai, ngày 08/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
788 518 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
621 119 583 354 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
551 188 256 356 032 034 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
832 386 421 771 497 045 151 372 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 115 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 92 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 184 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 42 | ||
| Giải sáu - 150K | 535 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,948 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
91 ( 12 ngày )
52 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
42 ( 11 ngày )
53 ( 11 ngày )
34 ( 10 ngày )
25 ( 9 ngày )
66 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
49 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
|







