KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 18/12/2024 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000862 | T.Tư, ngày 18/12/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
720 842 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
606 288 922 762 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
020 608 441 499 915 577 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
202 549 232 144 821 842 512 142 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 33 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 174 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 213 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 73 | ||
| Giải sáu - 150K | 384 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,179 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000861 | T.Hai, ngày 16/12/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
752 491 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
991 970 873 082 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
977 125 936 651 003 168 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
608 005 177 087 293 894 690 462 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 25 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 78 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 127 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 107 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 47 | ||
| Giải sáu - 150K | 723 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,549 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000860 | T.Sáu, ngày 13/12/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
449 999 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
188 667 883 486 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
642 676 406 386 375 706 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
720 219 747 746 229 912 216 612 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 50 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 89 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 219 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 45 | ||
| Giải sáu - 150K | 417 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,030 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000859 | T.Tư, ngày 11/12/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
622 809 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
214 052 217 932 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
713 069 496 061 006 195 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
080 084 439 240 192 529 407 311 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 12 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 61 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 70 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 138 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 25 | ||
| Giải sáu - 150K | 286 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,134 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
33 ( 10 ngày )
87 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
14 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
47 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
08 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
76 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
82 ( 16 ngày )
49 ( 15 ngày )
53 ( 12 ngày )
71 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
65 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
|







