KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 30/01/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001036 | T.Sáu, ngày 30/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
675 811 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
286 640 569 206 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
729 467 949 894 962 476 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
266 036 673 131 468 675 157 383 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 16 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 20 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 91 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 183 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 36 | ||
| Giải sáu - 150K | 299 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,318 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001035 | T.Tư, ngày 28/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
230 078 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
458 495 512 327 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
284 845 180 514 740 856 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
447 526 027 534 659 949 069 787 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 29 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 54 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 42 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 108 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 33 | ||
| Giải sáu - 150K | 416 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,987 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001034 | T.Hai, ngày 26/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
387 105 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
761 101 691 797 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
228 757 159 887 317 665 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
523 953 890 667 784 618 057 482 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 21 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 80 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 89 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 79 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 676 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,287 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001033 | T.Sáu, ngày 23/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
636 706 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
634 492 253 671 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
403 386 914 136 747 146 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
132 149 185 124 839 239 586 770 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 15 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 35 | Giải nhì - 40Tr | 5 |
| Giải ba - 210K | 64 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 233 | Giải tư - 5Tr | 11 |
| Giải năm - 1Tr | 39 | ||
| Giải sáu - 150K | 336 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,354 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 20 ngày )
10 ( 18 ngày )
30 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
54 ( 8 ngày )
79 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
75 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
08 ( 12 ngày )
64 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
53 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
11 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
96 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|







