KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 29/04/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001073 | T.Tư, ngày 29/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
031 829 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
397 447 003 648 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
831 258 989 928 214 826 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
144 755 009 960 126 649 239 639 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 17 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 52 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 75 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 113 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 238 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,398 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001072 | T.Hai, ngày 27/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
000 210 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
336 328 995 689 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
031 274 630 928 082 469 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
881 841 722 647 846 199 856 430 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 53 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 54 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 123 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 122 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 50 | ||
| Giải sáu - 150K | 399 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,033 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001071 | T.Sáu, ngày 24/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
671 788 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
701 901 111 730 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
633 277 990 182 639 147 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
187 822 352 736 470 386 789 039 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 20 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 46 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 111 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 123 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 31 | ||
| Giải sáu - 150K | 360 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,747 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001070 | T.Tư, ngày 22/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
133 110 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
696 573 159 720 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
663 675 834 863 744 513 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
125 907 850 306 398 375 251 158 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 52 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 129 | Giải nhì - 40Tr | 5 |
| Giải ba - 210K | 149 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 126 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 28 | ||
| Giải sáu - 150K | 399 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,457 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
15 ( 14 ngày )
31 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
39 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
20 ( 6 ngày )
29 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
23 ( 19 ngày )
00 ( 18 ngày )
26 ( 16 ngày )
88 ( 14 ngày )
16 ( 12 ngày )
10 ( 10 ngày )
40 ( 10 ngày )
95 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
|







