KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 23/06/2025 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000941 | T.Hai, ngày 23/06/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
121 157 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
107 602 732 441 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
117 991 541 435 790 014 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
714 735 286 872 789 507 266 539 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 37 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 77 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 54 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 207 | Giải tư - 5Tr | 11 |
| Giải năm - 1Tr | 50 | ||
| Giải sáu - 150K | 914 | ||
| Giải bảy - 40K | 6,001 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000940 | T.Sáu, ngày 20/06/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
184 848 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
374 306 023 188 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
387 727 501 607 839 484 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
806 351 247 475 898 351 673 046 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 65 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 53 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 74 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 116 | Giải tư - 5Tr | 40 |
| Giải năm - 1Tr | 79 | ||
| Giải sáu - 150K | 421 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,933 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000939 | T.Tư, ngày 18/06/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
040 200 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
703 491 474 879 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
062 904 136 334 745 669 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
805 563 976 573 054 427 980 422 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 12 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 36 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 149 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 137 | Giải tư - 5Tr | 0 |
| Giải năm - 1Tr | 45 | ||
| Giải sáu - 150K | 412 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,868 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #000938 | T.Hai, ngày 16/06/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
587 340 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
302 480 534 405 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
828 570 240 199 971 906 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
415 184 145 685 731 349 890 895 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 27 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 89 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 199 | Giải tư - 5Tr | 12 |
| Giải năm - 1Tr | 71 | ||
| Giải sáu - 150K | 658 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,974 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
33 ( 12 ngày )
87 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
45 ( 11 ngày )
14 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
47 ( 9 ngày )
91 ( 9 ngày )
08 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 14 ngày )
71 ( 12 ngày )
79 ( 12 ngày )
45 ( 11 ngày )
37 ( 10 ngày )
55 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
42 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
|







