KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 23/03/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001057 | T.Hai, ngày 23/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
297 217 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
525 632 303 126 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
003 316 546 881 917 671 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
844 951 589 136 774 150 198 449 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 39 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 64 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 185 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 108 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 73 | ||
| Giải sáu - 150K | 574 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,075 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001056 | T.Sáu, ngày 20/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
543 156 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
026 744 435 194 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
786 167 877 097 944 900 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
877 753 064 521 702 200 407 644 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 41 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 52 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 56 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 99 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 15 | ||
| Giải sáu - 150K | 423 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,602 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001055 | T.Tư, ngày 18/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
096 389 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
683 525 569 598 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
275 524 968 103 151 133 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
057 966 607 583 110 768 187 625 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 28 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 50 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 87 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 93 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 33 | ||
| Giải sáu - 150K | 445 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,731 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001054 | T.Hai, ngày 16/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
968 041 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
393 020 891 125 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
881 443 082 621 721 039 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
617 397 276 646 798 965 813 314 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 23 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 69 | Giải nhì - 40Tr | 4 |
| Giải ba - 210K | 98 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 148 | Giải tư - 5Tr | 29 |
| Giải năm - 1Tr | 53 | ||
| Giải sáu - 150K | 496 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,393 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
44 ( 15 ngày )
90 ( 14 ngày )
76 ( 12 ngày )
42 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
27 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
02 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 17 ngày )
71 ( 15 ngày )
79 ( 15 ngày )
37 ( 13 ngày )
55 ( 12 ngày )
42 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
35 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|







