KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 20/02/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001044 | T.Sáu, ngày 20/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
188 038 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
514 126 973 114 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
809 956 412 988 366 441 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
948 696 794 768 176 704 515 940 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 35 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 39 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 77 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 83 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 49 | ||
| Giải sáu - 150K | 449 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,703 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001043 | T.Tư, ngày 18/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
044 008 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
724 014 223 706 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
416 645 388 876 390 300 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
363 775 594 629 128 594 510 057 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 33 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 55 | Giải nhì - 40Tr | 5 |
| Giải ba - 210K | 133 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 90 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 17 | ||
| Giải sáu - 150K | 397 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,922 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001042 | T.Sáu, ngày 13/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
859 111 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
193 200 314 354 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
101 499 499 466 765 644 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
760 782 577 118 222 120 557 648 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 24 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 62 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 73 | Giải ba - 10Tr | 9 |
| Giải tư - 100K | 77 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 40 | ||
| Giải sáu - 150K | 367 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,674 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001041 | T.Tư, ngày 11/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
049 834 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
785 834 138 491 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
464 171 471 242 377 530 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
267 213 620 784 696 759 606 904 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 23 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 90 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 139 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 75 | Giải tư - 5Tr | 10 |
| Giải năm - 1Tr | 46 | ||
| Giải sáu - 150K | 290 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,047 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
51 ( 12 ngày )
09 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 19 ngày )
70 ( 14 ngày )
56 ( 12 ngày )
38 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|







