KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 19/01/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001031 | T.Hai, ngày 19/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
970 565 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
027 874 783 830 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
274 003 397 905 241 094 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
298 317 857 824 003 435 490 967 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 18 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 30 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 74 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 141 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 39 | ||
| Giải sáu - 150K | 328 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,664 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001030 | T.Sáu, ngày 16/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
281 783 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
483 390 737 094 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
456 913 375 285 095 574 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
262 087 011 221 016 416 033 134 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 25 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 25 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 52 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 189 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 16 | ||
| Giải sáu - 150K | 382 | ||
| Giải bảy - 40K | 2,732 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001029 | T.Tư, ngày 14/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
564 868 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
479 129 469 619 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
222 819 746 155 552 986 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
236 186 054 452 386 667 168 385 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 13 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 48 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 188 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 110 | Giải tư - 5Tr | 9 |
| Giải năm - 1Tr | 86 | ||
| Giải sáu - 150K | 367 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,942 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001028 | T.Hai, ngày 12/01/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
215 039 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
339 588 268 942 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
714 714 277 155 660 394 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
757 987 734 288 350 885 108 770 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 26 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 60 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 87 | Giải ba - 10Tr | 29 |
| Giải tư - 100K | 145 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 63 | ||
| Giải sáu - 150K | 448 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,312 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 15 ngày )
10 ( 13 ngày )
32 ( 9 ngày )
61 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
16 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 22 ngày )
06 ( 20 ngày )
07 ( 12 ngày )
72 ( 10 ngày )
01 ( 9 ngày )
37 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
75 ( 9 ngày )
08 ( 7 ngày )
55 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
|







