KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 17/08/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001120 | T.Hai, ngày 17/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
321 768 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
784 375 730 099 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
452 693 901 137 928 093 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
086 087 039 405 370 657 192 978 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 71 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 81 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 140 | Giải ba - 10Tr | 6 |
| Giải tư - 100K | 278 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 105 | ||
| Giải sáu - 150K | 789 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,759 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001119 | T.Sáu, ngày 14/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
818 685 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
573 629 800 713 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
388 643 177 626 523 150 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
496 224 330 492 847 995 945 217 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 73 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 57 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 122 | Giải ba - 10Tr | 4 |
| Giải tư - 100K | 150 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 60 | ||
| Giải sáu - 150K | 399 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,668 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001118 | T.Tư, ngày 12/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
984 935 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
839 402 801 791 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
884 475 732 530 960 080 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
429 508 492 559 500 520 306 095 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 47 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 37 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 130 | Giải ba - 10Tr | 5 |
| Giải tư - 100K | 132 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 24 | ||
| Giải sáu - 150K | 315 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,413 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001117 | T.Hai, ngày 10/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
476 882 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
305 356 808 673 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
263 148 681 621 545 157 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
688 958 824 281 244 457 998 375 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 61 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 86 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 159 | Giải ba - 10Tr | 7 |
| Giải tư - 100K | 189 | Giải tư - 5Tr | 7 |
| Giải năm - 1Tr | 50 | ||
| Giải sáu - 150K | 456 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,273 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 14 ngày )
44 ( 11 ngày )
33 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
72 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
01 ( 17 ngày )
79 ( 14 ngày )
57 ( 13 ngày )
93 ( 13 ngày )
05 ( 9 ngày )
28 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
|







