KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 13/05/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001079 | T.Tư, ngày 13/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
816 519 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
217 773 425 844 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
486 260 373 989 890 021 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
068 336 033 220 663 030 208 498 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 32 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 83 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 102 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 76 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 36 | ||
| Giải sáu - 150K | 404 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,431 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001078 | T.Hai, ngày 11/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
139 046 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
669 523 747 445 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
206 963 384 920 031 400 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
738 904 746 821 180 896 689 849 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 36 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 79 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 105 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 96 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 27 | ||
| Giải sáu - 150K | 545 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,191 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001077 | T.Sáu, ngày 08/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
987 678 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
038 337 711 473 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
266 152 250 115 693 886 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
426 451 688 958 677 527 467 344 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 34 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 53 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 84 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 86 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 36 | ||
| Giải sáu - 150K | 444 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,854 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001076 | T.Tư, ngày 06/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
672 585 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
223 166 785 273 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
103 834 922 038 458 889 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
879 442 549 730 240 530 467 690 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 31 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 75 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 101 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 85 | Giải tư - 5Tr | 1 |
| Giải năm - 1Tr | 12 | ||
| Giải sáu - 150K | 418 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,535 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
29 ( 19 ngày )
69 ( 17 ngày )
60 ( 10 ngày )
46 ( 9 ngày )
94 ( 8 ngày )
05 ( 6 ngày )
11 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
49 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
74 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
26 ( 28 ngày )
76 ( 19 ngày )
70 ( 16 ngày )
36 ( 14 ngày )
19 ( 12 ngày )
39 ( 12 ngày )
00 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
78 ( 10 ngày )
|







