KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 09/03/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001051 | T.Hai, ngày 09/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
258 778 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
833 082 104 255 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
628 441 369 587 109 372 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
194 690 885 212 564 580 088 873 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 50 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 43 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 160 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 91 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 63 | ||
| Giải sáu - 150K | 778 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,672 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001050 | T.Sáu, ngày 06/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
281 084 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
826 177 254 838 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
956 122 208 966 572 237 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
639 926 666 925 724 298 980 274 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 13 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 38 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 66 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 121 | Giải tư - 5Tr | 17 |
| Giải năm - 1Tr | 42 | ||
| Giải sáu - 150K | 328 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,928 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001049 | T.Tư, ngày 04/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
185 467 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
459 074 713 195 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
137 972 255 944 136 308 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
823 041 586 872 594 515 110 550 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 19 | Giải nhất - 1Tỷ | 1 |
| Giải nhì - 350K | 102 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 162 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 114 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 24 | ||
| Giải sáu - 150K | 345 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,670 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001048 | T.Hai, ngày 02/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
409 718 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
590 977 225 056 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
125 676 697 686 822 012 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
606 105 979 406 270 582 576 273 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 11 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 43 | Giải nhì - 40Tr | 1 |
| Giải ba - 210K | 107 | Giải ba - 10Tr | 8 |
| Giải tư - 100K | 146 | Giải tư - 5Tr | 5 |
| Giải năm - 1Tr | 62 | ||
| Giải sáu - 150K | 373 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,184 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
60 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
70 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
59 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
87 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
67 ( 13 ngày )
25 ( 12 ngày )
82 ( 12 ngày )
11 ( 11 ngày )
49 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
73 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
|







