KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 04/09/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001128 | T.Sáu, ngày 04/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
397 293 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
281 526 285 157 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
585 152 499 856 611 296 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
361 753 031 361 011 502 732 577 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 36 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 80 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 126 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 187 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 34 | ||
| Giải sáu - 150K | 342 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,746 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001127 | T.Tư, ngày 02/09/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
367 018 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
903 279 237 787 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
617 126 026 780 748 371 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
768 752 220 278 067 584 606 701 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 47 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 76 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 139 | Giải ba - 10Tr | 0 |
| Giải tư - 100K | 140 | Giải tư - 5Tr | 6 |
| Giải năm - 1Tr | 22 | ||
| Giải sáu - 150K | 402 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,615 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001126 | T.Hai, ngày 31/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
635 674 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
966 197 851 632 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
129 216 502 414 560 098 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
684 950 146 094 715 420 569 817 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 30 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 125 | Giải nhì - 40Tr | 0 |
| Giải ba - 210K | 183 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 290 | Giải tư - 5Tr | 2 |
| Giải năm - 1Tr | 32 | ||
| Giải sáu - 150K | 450 | ||
| Giải bảy - 40K | 4,866 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001125 | T.Sáu, ngày 28/08/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
264 627 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
178 509 812 059 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
837 512 487 784 525 902 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
251 462 589 477 373 194 365 253 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 73 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 133 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 190 | Giải ba - 10Tr | 3 |
| Giải tư - 100K | 241 | Giải tư - 5Tr | 8 |
| Giải năm - 1Tr | 75 | ||
| Giải sáu - 150K | 366 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,714 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
43 ( 15 ngày )
41 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
39 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
02 ( 8 ngày )
80 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
22 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
71 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
09 ( 14 ngày )
82 ( 14 ngày )
51 ( 10 ngày )
80 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
55 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
23 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
|







