KẾT QUẢ XỔ SỐ Điện Toán Max3D Ngày 01/06/2026 - KQXS MAX3D
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001087 | T.Hai, ngày 01/06/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
134 693 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
807 183 888 679 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
425 396 382 151 410 775 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
093 168 722 858 479 411 185 298 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 23 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 78 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 68 | Giải ba - 10Tr | 11 |
| Giải tư - 100K | 173 | Giải tư - 5Tr | 46 |
| Giải năm - 1Tr | 108 | ||
| Giải sáu - 150K | 508 | ||
| Giải bảy - 40K | 5,267 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001086 | T.Sáu, ngày 29/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
708 936 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
485 377 690 188 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
317 602 622 963 416 432 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
671 840 869 649 216 723 018 462 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 26 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 71 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 103 | Giải ba - 10Tr | 9 |
| Giải tư - 100K | 190 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 38 | ||
| Giải sáu - 150K | 274 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,969 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001085 | T.Tư, ngày 27/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
490 899 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
924 076 010 963 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
140 086 857 023 784 380 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
651 975 548 907 093 195 705 829 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 43 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 39 | Giải nhì - 40Tr | 2 |
| Giải ba - 210K | 121 | Giải ba - 10Tr | 2 |
| Giải tư - 100K | 115 | Giải tư - 5Tr | 4 |
| Giải năm - 1Tr | 25 | ||
| Giải sáu - 150K | 374 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,567 | ||
Xổ Số Điện Toán Max3D
Kỳ vé #001084 | T.Hai, ngày 25/05/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Giải nhất 1Tr |
689 829 |
Giải nhất 1Tỷ |
| Giải nhì 350K |
199 384 125 647 |
Giải nhì 40Tr |
| Giải ba 210K |
046 869 441 404 064 436 |
Giải ba 10Tr |
| Giải tư 100K |
480 151 632 341 851 178 167 749 |
Giải tư 5Tr |
| (Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư | Giải năm 1Tr |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất | Giải sáu 150K |
|
| (Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất | Giải bảy 40K |
|
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
| MAX 3D | MAX 3D+ | ||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | SL Giải | Giải thưởng | SL Giải |
| Giải nhất - 1Tr | 18 | Giải nhất - 1Tỷ | 0 |
| Giải nhì - 350K | 111 | Giải nhì - 40Tr | 3 |
| Giải ba - 210K | 81 | Giải ba - 10Tr | 1 |
| Giải tư - 100K | 98 | Giải tư - 5Tr | 3 |
| Giải năm - 1Tr | 27 | ||
| Giải sáu - 150K | 451 | ||
| Giải bảy - 40K | 3,770 | ||
Tường Thuật Trực Tiếp
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
27 ( 15 ngày )
89 ( 14 ngày )
43 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
47 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
24 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
56 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
89 ( 17 ngày )
61 ( 14 ngày )
05 ( 12 ngày )
04 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
86 ( 11 ngày )
11 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|







